auditory modality

auditory modality

The baby responds to the sound of a rattle with her auditory modality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng nghe; thính giác: "auditory modality" chỉ năng lực tiếp nhận xử lý thông tin qua tai, tức là khả năng nghe của con người. Thuật ngữ này thường được dùng trong tâm lý học, giáo dục hoặc y học để mô tả một trong những phương thức cảm giác chính.
dụ sử dụng
  • (Khả năng nghe của anh ấy đã bị tổn thương nghiêm trọng sau vụ tai nạn.)
  • (Học sinh khả năng nghe tốt thường học hiệu quả nhất qua bài giảng thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "auditory modality in learning": phương thức nghe trong học tập, nhấn mạnh việc sử dụng thính giác để ghi nhớ thông tin.

    • Teachers often incorporate songs and audio clips to support auditory modality in learning. (Giáo viên thường kết hợp bài hát đoạn ghi âm để hỗ trợ phương thức nghe trong học tập.)
  • "auditory modality vs. visual modality": so sánh giữa phương thức nghe phương thức nhìn.

    • The study compared auditory modality and visual modality in language acquisition. (Nghiên cứu so sánh phương thức nghe phương thức nhìn trong việc tiếp thu ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditory (tính từ): thuộc về thính giác, liên quan đến tai hoặc việc nghe.

    • The auditory cortex processes sound information. (Vỏ não thính giác xử lý thông tin âm thanh.)
  • Modality (danh từ): phương thức, cách thức (cảm giác hoặc hành động).

    • Visual modality is one of the primary sensory modalities. (Phương thức nhìn một trong những phương thức cảm giác chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearing: khả năng nghe (thường dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).

    • His hearing is excellent for his age. (Khả năng nghe của ông ấy rất tốt so với tuổi.)
  • Auditory faculty: năng lực thính giác (thuật ngữ trang trọng hơn).

    • The auditory faculty can be trained through music lessons. (Năng lực thính giác có thể được rèn luyện qua các bài học âm nhạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "auditory modality" đây thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "auditory modality" đây thuật ngữ học thuật.)